se dévouer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Tận tụy, hết lòng, hiến dâng (bản thân): Hành động hy sinh thời gian, công sức, lợi ích cá nhân một cách hoàn toàn tự nguyện một người, một mục tiêu hoặc mộttưởng cao cả nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Elle se dévoue entièrement à l'éducation de ses enfants. ( ấy tận tụy hết lòng việc giáo dục các con.)
    • Les bénévoles se dévouent pour aider les personnes sans-abri. (Các tình nguyện viên hết lòng giúp đỡ những người vô gia cư.)
    • Il s'est dévoué pour sauver l'entreprise familiale. (Anh ấy đã hy sinh hết mình để cứu doanh nghiệp gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se dévouer corps et âme": hiến dâng cả thể xác lẫn tâm hồn, tận tụy một cách tuyệt đối.
    • Cette infirmière se dévoue corps et âme pour ses patients. (Nữ y tá này tận tụy hết lòng các bệnh nhân của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Dévouement (danh từ): lòng tận tụy, sự hy sinh, sự cống hiến.
    • Son dévouement pour sa famille est admirable. (Lòng tận tụy của anh ấy dành cho gia đình thật đáng ngưỡng mộ.)
  • Dévoué, dévouée (tính từ): tận tụy, hết lòng.
    • C'est un employé très dévoué. (Đómột nhân viên rất tận tụy.)
Từ đồng nghĩa
  • Se consacrer (à): cống hiến, hiến dâng (cho).
  • Se sacrifier (pour): hy sinh ().
  • Se donner (à): hiến mình, dâng hiến (cho).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cấu trúc cơ bản với "pour" hoặc "à")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào khác ngoài cụm "se dévouer corps et âme" đã nêutrên.)

tự động từ
  1. tận tụy, hết lòng
    • Se dévouer pour un ami
      tận tụy bạn
    • Se dévouer à la science
      hết lòng khoa học